Tỷ giá

2020-12-02
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,020.00 23,050.00 23,230.00

EUR

27,215.13 279 27,490.03 282 28,603.18 293

JPY

214.30 0.17 216.46 0.19 225.46 0.19

KRW

18.11 0.02 20.13 0.02 22.05 0.03

SGD

16,877.61 28.9 17,048.09 29.2 17,582.51 30.1

AUD

16,659.29 65.4 16,827.56 66.0 17,355.07 68.1

CAD

17,445.33 60.5 17,621.54 61.1 18,173.94 63.0

CHF

25,080.93 223 25,334.27 226 26,128.45 233

DKK

0.00 3,684.17 37.8 3,822.54 39.2

GBP

30,262.34 164 30,568.02 166 31,526.26 171

HKD

2,910.18 0.11 2,939.58 0.11 3,031.72 0.12

INR

0.00 314.15 2.16 326.48 2.25

KWD

0.00 75,585.57 78,551.53

MYR

0.00 5,629.55 9.68 5,748.24 9.86

NOK

0.00 2,575.09 21.3 2,682.51 22.2

RUB

0.00 304.41 1.97 339.21 2.2

SEK

0.00 2,672.57 25 2,784.06 26.0

THB

676.67 1.56 751.85 1.73 780.09 1.80
Cập nhật 17:00 (02/12/2020)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường